hàng thú

hàng thú

Sau trận chiến, các tù trưởng đã bày tỏ hàng thú.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Hàng phục, chịu thua, đầu hàng: "hàng thú" chỉ hành động chấp nhận thất bại, chịu khuất phục trước đối phương hoặc trước hoàn cảnh. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
dụ sử dụng
  • (Quân địch buộc phải chịu thua trước lực lượng chính nghĩa.)
  • (Ông ta đầu hàng thừa nhận lỗi lầm dưới sức ép của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàng thú" trong văn cảnh quân sự: dùng để mô tả sự đầu hàng chính thức của một lực lượng trang.

    • Sau ba tháng vây hãm, thành trì đã hàng thú. (Thành trì đầu hàng sau ba tháng bị bao vây.)
  • "hàng thú" trong văn cảnh đạo đức: chỉ sự thừa nhận sai lầm hoặc yếu kém.

    • Kẻ gian đã hàng thú trước lời buộc tội của quan tòa. (Kẻ phạm tội chịu thua trước lời kết tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàng phục (động từ): chịu thua, khuất phụctừ đồng nghĩa phổ biến hơn.

    • Quân địch hàng phục sau cuộc tấn công dữ dội. (Quân địch chịu thua sau cuộc tấn công mạnh mẽ.)
  • Đầu hàng (động từ): chịu thua, giao nộp khí — từ thông dụng hiện đại.

    • Tên tội phạm đã đầu hàng cảnh sát. (Tên tội phạm chịu thua giao nộp mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàng phục: chịu thua, khuất phục.
  • Đầu hàng: chịu thua, giao nộp.
  • Quy hàng: chịu thua, xin hàng (thường dùng trong quân sự).
Thành ngữ liên quan
  • Hàng thú thất trận: chịu thua sau khi thua trận.
    • Tướng giặc hàng thú thất trận, kéo cờ trắng ra khỏi thành. (Tướng địch chịu thua sau thất bại, mang cờ trắng rời thành.)